hit the ceiling

/ˈsiːlɪŋ/
Động từ
  1. Hình thức thay thế của đánh mái nhà.
    Alternative form of hit the roof.
🎬 Nghe “hit the ceiling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish